Hệ thống Nhãn hiệu

Tìm kiếm
Tên nhãn hiệu
Nhóm sản phẩm dịch vụ
Người nộp đơn / Chủ sở hữu
Danh sách Nhãn hiệu: 867 mẫu tin
STTSố đơnTên nhãn hiệuNgày nộp đơnSố bằngNgày cấp bằng
1 02/03/2009 Tín An, hình 02/03/2009 4-0150922-000 10/08/2010
2 25/03/2008 Hiệp Tân Nước mắm cá cơm HT A Founded 1993, hình 25/03/2008 4-0143652-000 17/03/2010
3 31/10/2007 MINH TÂM 31/10/2007 4-0127134-000 15/06/2009
4 4-1992-08159 Hoa Mỹ 17/06/1992 4-0007194-000 31/12/1992
5 4-1992-08907 Thanh Hải 29/08/1992 4-0006484-000 02/11/1992
6 4-1993-10308 Xi Măng PORTLAND-HATIEN 2 02/01/1993 4-0007262-000 07/01/1993
7 4-1993-12491 BM-Bình Minh 24/03/1993 4-0010328-000 18/12/1993
8 4-1993-12492 KIGIFIPRODIMEX 24/03/1993 4-0010329-000 18/12/1993
9 4-1993-12906 Nam Hương Chan 23/04/1993 4-0010746-000 03/01/1994
10 4-1993-12907 Thiên Hương 23/04/1993 4-0011038-000 05/02/1994
11 4-1993-13985 Sông Kiên 17/06/1993 4-0011781-000 16/05/1994
12 4-1993-13986 TWO GIRLS 17/06/1993 4-0011782-000 16/05/1994
13 4-1993-13987 BIKIGI,hình 17/06/1993 4-0011783-000 16/05/1994
14 4-1993-15969 NAM PHƯƠNG 03/11/1993 4-0013532-000 03/10/1994
15 4-1993-16059 CFC BIOMIX 18/11/1993 4-0013435-000 24/09/1994
16 4-1994-17615 KICIFA 05/04/1994 4-0014439-000 02/12/1994
17 4-1994-17743 Hải Đăng 14/04/1994 4-0014471-000 05/12/1994
18 4-1994-17743 Hải Đăng hình 14/04/1994 4-0014471-000 05/12/1994
19 4-1994-18381 Hồng Đại 30/05/1994 4-0015230-000 25/01/1995
20 4-1994-18381 Hồng Đại hình 30/05/1994 4-0015230-000 25/01/1995
12345678910...